instrumental music
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhạc không lời: "instrumental music" chỉ loại nhạc được tạo ra bằng cách chơi nhạc cụ, không có phần ca từ hay giọng hát.
- Nhạc khí: "instrumental music" cũng dùng để chỉ các tác phẩm âm nhạc được trình diễn bởi một hoặc nhiều nhạc cụ, dù có thể có giọng hát nhưng phần nhạc cụ là chủ đạo.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi thích nhạc không lời hơn vì nó giúp tôi tập trung khi học.)
- (Buổi hòa nhạc có nhạc khí được trình diễn bởi một tứ tấu đàn dây.)
- (Nhiều bản nhạc phim là nhạc không lời, tạo không khí cho từng cảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"classical instrumental music": nhạc khí cổ điển, thường dành cho các tác phẩm của Mozart, Beethoven, v.v.
- Classical instrumental music often requires a full orchestra to perform. (Nhạc khí cổ điển thường cần một dàn nhạc giao hưởng đầy đủ để trình diễn.)
"electronic instrumental music": nhạc không lời điện tử, sử dụng synthesizer và máy tính.
- Electronic instrumental music is popular in video games and ambient settings. (Nhạc không lời điện tử phổ biến trong trò chơi điện tử và bối cảnh xung quanh.)
Biến thể và từ gần giống
Instrumental (adj): thuộc về nhạc cụ, không có lời.
- The instrumental version of the song is even more beautiful. (Phiên bản không lời của bài hát còn đẹp hơn.)
Instrumentation (n): sự phối khí, cách sắp xếp nhạc cụ.
- The instrumentation in this piece is very complex. (Sự phối khí trong tác phẩm này rất phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
- Non-vocal music: nhạc không có giọng hát.
- Pure music: nhạc thuần túy, không phụ thuộc vào lời ca.
Các cụm từ liên quan
- Instrumental piece: bản nhạc không lời.
- She composed an instrumental piece for the piano. (Cô ấy sáng tác một bản nhạc không lời cho piano.)
- Instrumental ensemble: ban nhạc khí, nhóm nhạc cụ.
- The instrumental ensemble played at the wedding. (Ban nhạc khí đã chơi tại đám cưới.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ trực tiếp liên quan đến "instrumental music", nhưng có thể liên hệ với các cụm từ như:) - "The music speaks for itself": âm nhạc tự nói lên điều của nó (thường dùng cho nhạc không lời). - In instrumental music, the music speaks for itself without words. (Trong nhạc không lời, âm nhạc tự nói lên điều của nó mà không cần lời.)